Vật Liệu Kính Quang Học
“SHS Material Vina cung cấp vật liệu kính quang học: JGS1/JGS2, BK7, Sapphire, IR Glass – cắt theo yêu cầu, chất lượng cao, phù hợp mạ AR/IR/AF và gia công quang học.”
Sắp xếp theo:

VẬT LIỆU KÍNH QUANG HỌC – TỔNG QUAN, ĐẶC TÍNH & ỨNG DỤNG

1. Vật liệu kính quang học là gì?

Vật liệu kính quang học (Optical Glass Materials) là nhóm vật liệu chuyên dụng được thiết kế để truyền ánh sáng với chất lượng cao, có độ trong suốt, chỉ số khúc xạ và tính ổn định quang học vượt trội so với kính thường.
Chúng được sử dụng làm nền cho nhiều linh kiện quang học như cửa sổ (window), thấu kính (lens), lăng kính (prism), bộ lọc (filter), gương phản xạ (mirror), wafer và substrate cho mạ quang học.

Đặc điểm nổi bật của vật liệu kính quang học:

  • Độ tinh khiết cao, tạp chất cực thấp

  • Không biến dạng ở dải nhiệt rộng

  • Độ truyền quang cao ở UV – VIS – IR tùy theo vật liệu

  • Có thể đánh bóng ở mức chất lượng quang học (S/D 80/50 → 10/5)

  • Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như SCHOTT, CDGM, HOYA, Corning

Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng các vật liệu kính quang học đang tăng mạnh trong các ngành quang học – cảm biến – camera – laser – thiết bị điện tử – optical coating – nghiên cứu.


2. Các nhóm vật liệu kính quang học phổ biến hiện nay

Dưới đây là những dòng vật liệu mà SHS Material Vina đang cung cấp ổn định, đảm bảo chất lượng và giá cạnh tranh.


2.1. Fused Quartz / Fused Silica (JGS1 – JGS2)

Đây là loại kính tinh khiết rất cao, truyền UV cực tốt, giãn nở nhiệt thấp và kháng nhiệt sốc tuyệt vời.

Ứng dụng:

  • Window & substrate cho UV, laser

  • Coating IR/AR/AF

  • Đèn UV-C

  • Thiết bị quang học yêu cầu độ tinh khiết cao


2.2. Borosilicate Crown Glass (BK7 / H-BaK / H-K9L)

Dòng kính quang học đa dụng nhất hiện nay, giá hợp lý, truyền sáng tốt ở dải 350–2000 nm.

Ứng dụng:

  • Thấu kính camera, thị kính

  • Cửa sổ quang học

  • Lăng kính, beam splitter

  • Substrate cho mạ AR/IR


2.3. Sapphire Glass (Al₂O₃)

Sapphire đơn tinh thể với độ cứng chỉ sau kim cương, truyền sáng tốt từ UV đến IR, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt cực cao.

Ứng dụng:

  • Window bảo vệ cảm biến

  • Substrate cho thiết bị công nghiệp nặng

  • IR window

  • Kính bảo vệ thiết bị laser, camera


2.4. Chalcogenide Glass (IR Glass)

Là vật liệu kính hồng ngoại hiệu suất cao, truyền tốt từ 2–14 µm, phù hợp cho camera nhiệt, IR imaging.

Ứng dụng:

  • Camera nhiệt (thermal imaging)

  • Hệ thống an ninh hồng ngoại

  • Thấu kính IR cho quốc phòng

  • IR windows & IR lenses


2.5. Nonlinear Optical Glass (NLO Glass)

Dùng trong các hệ thống laser và nghiên cứu tương tác quang học đặc biệt (SHG, SFG, OPO).

Ứng dụng:

  • Laser công suất cao

  • Thiết bị đo khoa học

  • Tạo tần số laser

  • Optical modulation


3. Vì sao vật liệu kính quang học quan trọng?

Vật liệu kính quang học quyết định chất lượng quang học tổng thể của hệ thống:

  • Độ truyền sáng quyết định độ sáng và độ nhạy thiết bị

  • Chỉ số khúc xạ ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất thấu kính

  • Ứng suất nội và tạp chất ảnh hưởng độ ổn định

  • Độ tinh khiết quyết định khả năng mạ AR/IR/AF trên bề mặt

Chọn đúng vật liệu giúp tối ưu:

  • Hiệu suất hình ảnh

  • Chất lượng cảm biến

  • Độ bền nhiệt

  • Khả năng chống mài mòn và hóa chất

  • Độ ổn định khi mạ (coating compatibility)


4. Các dạng sản phẩm vật liệu kính quang học SHS Material Vina cung cấp

4.1. Tấm kính (Optical Glass Plates / Substrates)

  • Tấm JGS1/JGS2 cắt theo yêu cầu

  • Tấm BK7, H-K9L, H-BaK

  • Sapphire plate

  • IR substrate (Ge, ZnSe, Chalcogenide)

4.2. Blank – Wafer – Blocks

  • Block quang học cho gia công thấu kính

  • Wafer sapphire, fused silica

  • IR blank

4.3. Gia công quang học theo yêu cầu

  • Cắt CNC

  • Lapping – Polishing

  • Mạ AR / IR / AF / DLC

  • Kiểm tra S/D, flatness, roughness


5. Một số thông số kỹ thuật quan trọng cần biết

Khi chọn vật liệu kính quang học, khách hàng thường quan tâm:

  1. Chỉ số khúc xạ (n)

  2. Dải truyền sáng (transmission range)

  3. Hệ số giãn nở nhiệt

  4. Ứng suất nội (stress birefringence)

  5. Nhiệt độ làm việc tối đa

  6. Cấu trúc vật liệu và độ tinh khiết

  7. Khả năng mạ lớp AR/IR/AF

SHS Material Vina luôn cung cấp đầy đủ datasheet theo từng model vật liệu để khách hàng đối chiếu và đánh giá.


6. Ứng dụng của vật liệu kính quang học trong công nghiệp

Vật liệu kính quang học là nền tảng của nhiều lĩnh vực:

  • Camera – cảm biến – máy đo công nghiệp

  • Laser – quang phổ – đo lường khoa học

  • Mạ AR/IR/AF – sản xuất module kính

  • An ninh – quốc phòng – hồng ngoại

  • Sản xuất ống kính và hệ quang học

  • Thiết bị y tế – sinh học – phân tích

  • Opto-electronics / photonics

Nhờ sự phát triển của thị trường điện tử và quang học tại Việt Nam, nhu cầu các vật liệu này đang tăng mạnh, đặc biệt là BK7, JGS1, JGS2 và sapphire.


7. Tại sao chọn SHS Material Vina?

✔️ Nhà cung cấp đa dạng vật liệu nhất trong phân khúc

Từ UV → VIS → IR → NLO.

✔️ Nhập khẩu trực tiếp – giá cạnh tranh – nguồn gốc rõ ràng

✔️ Có stock & cắt theo yêu cầu

Hỗ trợ số lượng nhỏ cho R&D và số lượng lớn cho nhà máy.

✔️ Kiểm tra chất lượng đầy đủ

  • Scratch/dig

  • Flatness

  • Thickness tolerance

  • Transmission test

✔️ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật từng dự án


8. Lời kết

Vật liệu kính quang học là nền tảng quan trọng để tạo ra các linh kiện quang học chất lượng cao trong camera, laser, IR imaging, cảm biến, thiết bị y tế và hàng loạt ngành công nghiệp hiện đại.
SHS Material Vina tự hào mang đến cho khách hàng Việt Nam nguồn vật liệu phong phú, ổn định, có kiểm soát chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế với giá tốt